rough house

/'rʌf'haus/
Học thuật
Thân thiện
rough house

A group of children engage in a friendly rough house in the backyard.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ lóng):
    • Sự ầm ĩ, sự om sòm: Chỉ một tình huống hoặc hoạt động gây ra nhiều tiếng ồn, náo động hỗn loạn.
    • Sự nô đùa ầm ĩ: Chỉ hành động chơi đùa một cách thô bạo, mạnh mẽ gây ra nhiều tiếng động lớn, thường giữa một nhóm người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The children's rough house in the living room woke up the baby. (Sự nô đùa ầm ĩ của trẻ trong phòng khách đã đánh thức em bé.)
    • The party turned into a complete rough house after midnight. (Bữa tiệc đã biến thành một sự ầm ĩ hoàn toàn sau nửa đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a rough house": một nơi hoặc tình huống rất ồn ào, hỗn loạn.
    • That bar downtown is a real rough house on Saturday nights. (Quán bartrung tâm thành phố đó thực sự một nơi ầm ĩ vào các tối thứ Bảy.)
Biến thể từ gần giống
  • Roughhousing (danh động từ): hành động nô đùa thô bạo, ầm ĩ.
    • The teacher told the boys to stop their roughhousing in the hallway. (Giáo viên bảo các cậu ngừng việc nô đùa thô bạohành lang.)
Từ đồng nghĩa
  • Ruckus: sự ồn ào, náo động.
  • Horseplay: trò đùa nghịch ngợm thô bạo, ầm ĩ.
  • Row: sự cãi nhau ồn ào, sự om sòm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "rough house")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "rough house")

rough house

A group of children engage in a friendly rough house in the backyard.

danh từ
  1. (từ lóng) sự ầm ĩ, sự om sòm; sự nô đùa ầm ĩ

Từ chứa "rough house"